評銷 bình tiêu Hán Việt: bình tiêu Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 銷 (tiêu)Hán Việtbình tiêuCấu tạo評 + 銷 · bình + tiêu nghĩa thành phần: bình + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商品的評選與試銷。EngCihui 評銷 píngxiāo v. appraise and sell