詖邪 bì xié · bí tà Hán Việt: bí tà · Pinyin: bì xié Tổng quan Cấu tạo: 詖 (bí) + 邪 (tà)Pinyinbì xiéHán Việtbí tàCấu tạo詖 + 邪 · bí + tà nghĩa thành phần: bí + tà