詖險 bì xiǎn · bí hiểm Hán Việt: bí hiểm · Pinyin: bì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 詖 (bí) + 險 (hiểm)Pinyinbì xiǎnHán Việtbí hiểmCấu tạo詖 + 險 · bí + hiểm nghĩa thành phần: bí + hiểm