詛啼

zǔ títrớ đề

Hán Việt: trớ đề · Pinyin: zǔ tí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咒骂哭叫。

Cấu tạo: 詛 (trớ) + 啼 (đề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啼叫 · 啼哭 · 啼囀 · 啼聲 · 詛駡 · 詛咒 · 诅骂 · 啼哩曳