詛啼 zǔ tí · trớ đề Hán Việt: trớ đề · Pinyin: zǔ tí Tổng quan Cấu tạo: 詛 (trớ) + 啼 (đề)Pinyinzǔ tíHán Việttrớ đềCấu tạo詛 + 啼 · trớ + đề nghĩa thành phần: trớ + đề