詛書 zǔ shū · trớ thư Hán Việt: trớ thư · Pinyin: zǔ shū Tổng quan Cấu tạo: 詛 (trớ) + 書 (thư)Pinyinzǔ shūHán Việttrớ thưCấu tạo詛 + 書 · trớ + thư nghĩa thành phần: trớ + thư