詛楚 zǔ chǔ·trớ sở Hán Việt: trớ sở · Pinyin: zǔ chǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"诅楚文"。 Cấu tạo: 詛 (trớ) + 楚 (sở)Pinyinzǔ chǔHán Việttrớ sởCấu tạo詛 + 楚 · trớ + sở nghĩa thành phần: trớ + sở Từ liên quan Gần nghĩa楚人 · 楚俊 · 楚剧 · 楚劇 · 楚勛 · 楚南 · 楚卿 · 楚囚