詛盟

zǔ méng trớ minh

Hán Việt: trớ minh · Pinyin: zǔ méng

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誓約。《書經.呂刑》:「罔中於信,以覆詛盟。」《莊子.齊物》:「其留如詛盟,其守勝之謂也。」

Eng

  • Cihui 詛盟 ǔméng n. <wr.> vow; oath