詞乖 cí guāi · từ quai Hán Việt: từ quai · Pinyin: cí guāi Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 乖 (quai)Pinyincí guāiHán Việttừ quaiCấu tạo詞 + 乖 · từ + quai nghĩa thành phần: từ + quai