詞余

từ dư

Hán Việt: từ dư

Tổng quan

khúc; từ dư (từ dư là tên gọi khác của ' khúc'. Ý là 'khúc' có nguồn gốc từ 'từ' mà ra)

新华 · Tân Hoa Đại lục

曲由詞發展而來,故稱曲為「詞餘」。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 餘 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc ca

Từ liên quan

Gần nghĩa

余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切