詞兒 cí ér · từ nhi Hán Việt: từ nhi · Pinyin: cí ér Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 兒 (nhi)Pinyincí érHán Việttừ nhiCấu tạo詞 + 兒 · từ + nhi nghĩa thành phần: từ + nhi Nghĩa EngCihui 詞兒 cír* n. word