词严理正

cí yán lǐ zhèng từ nghiêm lí chánh

Hán Việt: từ nghiêm lí chánh · Pinyin: cí yán lǐ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghiêm) + (lí) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義正辭嚴」。見「義正辭嚴」條。01.宋.朱熹〈跋曾南豐帖〉:「熹未冠而讀南豐先生之文,愛其詞嚴而理正,居常誦習,以為人之為言,必當如此。」<a name="辭嚴義正"> </a>