詞形學

cí xíng xué từ hình học

Hán Việt: từ hình học · Pinyin: cí xíng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞形學 íxíngxué n. <lg.> morphology