詞律
từ luật
Hán Việt: từ luật · Pinyin: cí lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文詞的格律。唐.李嶠〈夏晚九成宮呈同僚〉詩:「枚藻清詞律,鄒談耀辯鋒。」唐.常衮〈授崔倫尚書左丞制〉:「況躬服謨訓,暢於詞律。」
Eng
- Cihui 詞律 ílǜ* n. strict tonal pattern and rhyme scheme for ¹cí