詞曲
từ khúc
Hán Việt: từ khúc · Pinyin: cí qǔ
Tổng quan
lời và nhạc; tên gọi chung cho Từ và Khúc
1.词和曲的并称。 2.指戏曲。 3.谓说唱。
詞和曲的合稱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ và khúc
- Biên soạn 詞曲 í-qǔ* n. general term for ¹cí and ³qǔ poetry
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詞和曲的合稱。
Eng
- Cihui 詞曲 í-qǔ* n. general term for ¹cí and ³qǔ poetry