詞傑 từ kiệt Hán Việt: từ kiệt Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 傑 (kiệt)Hán Việttừ kiệtCấu tạo詞 + 傑 · từ + kiệt nghĩa thành phần: từ + kiệt