詞條

cí tiáo từ điều

Hán Việt: từ điều · Pinyin: cí tiáo

Tổng quan

mục từ điển | mục từ | thuật ngữ

Cấu tạo: (từ) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục từ điển | mục từ | thuật ngữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞典編輯所收集的辭目。也作「辭條」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辞章; 辞书学用语。指收列的词语及其释文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辞章。 2.辞书学用语。指收列的词语及其释文。

Eng

  • CC-CEDICT entry (in a dictionary)
  • Cihui entry (in a dictionary)