詞波 cí bō · từ ba Hán Việt: từ ba · Pinyin: cí bō Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 波 (ba)Pinyincí bōHán Việttừ baCấu tạo詞 + 波 · từ + ba nghĩa thành phần: từ + ba