詞狀

cí zhuàng từ trạng

Hán Việt: từ trạng · Pinyin: cí zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟的文書。《朱子語類輯略.卷五.論自注書》:「公等他日仕宦,不問官大小,每日詞狀須置一簿,穿字號,錄判語。」