詞盟 cí méng · từ minh Hán Việt: từ minh · Pinyin: cí méng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 盟 (minh)Pinyincí méngHán Việttừ minhCấu tạo詞 + 盟 · từ + minh nghĩa thành phần: từ + minh