詞筒 cí tǒng · từ đồng Hán Việt: từ đồng · Pinyin: cí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 筒 (đồng)Pinyincí tǒngHán Việttừ đồngCấu tạo詞 + 筒 · từ + đồng nghĩa thành phần: từ + đồng