詞署 cí shǔ · từ thự Hán Việt: từ thự · Pinyin: cí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 署 (thự)Pinyincí shǔHán Việttừ thựCấu tạo詞 + 署 · từ + thự nghĩa thành phần: từ + thự