詞義學

từ nghĩa học

Hán Việt: từ nghĩa học

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言學中研究語詞意義的學科。參見「語意學」條。

Eng

  • Cihui 詞義學 íyìxué n. <lg.> semantics