詞腔 cí qiāng · từ khang Hán Việt: từ khang · Pinyin: cí qiāng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 腔 (khang)Pinyincí qiāngHán Việttừ khangCấu tạo詞 + 腔 · từ + khang nghĩa thành phần: từ + khang