詞臣 cí chén · từ thần Hán Việt: từ thần · Pinyin: cí chén Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 臣 (thần)Pinyincí chénHán Việttừ thầnCấu tạo詞 + 臣 · từ + thần nghĩa thành phần: từ + thần Nghĩa EngCihui 詞臣 íchén n. court official specialized in literature M:²wèi