詞致 cí zhì · từ trí Hán Việt: từ trí · Pinyin: cí zhì Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 致 (trí)Pinyincí zhìHán Việttừ tríCấu tạo詞 + 致 · từ + trí nghĩa thành phần: từ + trí