詞色 cí sè · từ sắc Hán Việt: từ sắc · Pinyin: cí sè Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 色 (sắc)Pinyincí sèHán Việttừ sắcCấu tạo詞 + 色 · từ + sắc nghĩa thành phần: từ + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言詞和態度。《儒林外史》第一一回:「公孫進來,待他詞色就有些不善。公孫自知慚愧,彼此也不便明言。」