詞藝 cí yì · từ nghệ Hán Việt: từ nghệ · Pinyin: cí yì Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 藝 (nghệ)Pinyincí yìHán Việttừ nghệCấu tạo詞 + 藝 · từ + nghệ nghĩa thành phần: từ + nghệ