詞表 từ biểu Hán Việt: từ biểu Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 表 (biểu)Hán Việttừ biểuCấu tạo詞 + 表 · từ + biểu nghĩa thành phần: từ + biểu Nghĩa EngCihui 詞表 íbiǎo n. word-list M:¹zhāng