詞象 cí xiàng · từ tượng Hán Việt: từ tượng · Pinyin: cí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 象 (tượng)Pinyincí xiàngHán Việttừ tượngCấu tạo詞 + 象 · từ + tượng nghĩa thành phần: từ + tượng