詞辨 cí biàn · từ biện Hán Việt: từ biện · Pinyin: cí biàn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 辨 (biện)Pinyincí biànHán Việttừ biệnCấu tạo詞 + 辨 · từ + biện nghĩa thành phần: từ + biện