詞采 cí cǎi · từ thải Hán Việt: từ thải · Pinyin: cí cǎi Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 采 (thải)Pinyincí cǎiHán Việttừ thảiCấu tạo詞 + 采 · từ + thải nghĩa thành phần: từ + thải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩文中經過雕飾的華美語詞。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa词华