詞華

từ hoa

Hán Việt: từ hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞華 íhuá n. poetic diction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

词藻 · 词采