詞項
từ hạng
Hán Việt: từ hạng · Pinyin: cí xiàng
Tổng quan
đơn vị từ vựng
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn vị từ vựng
Eng
- CC-CEDICT lexical item
- Cihui 詞項 íxiàng n. <lg.> lexical formative/item
- Cihui lexical item
Hán Việt: từ hạng · Pinyin: cí xiàng
đơn vị từ vựng