詞首 cí shǒu · từ thủ Hán Việt: từ thủ · Pinyin: cí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 首 (thủ)Pinyincí shǒuHán Việttừ thủCấu tạo詞 + 首 · từ + thủ nghĩa thành phần: từ + thủ Nghĩa EngCihui 詞首 íshǒu* n. <lg.> prefix