詞骨 cí gǔ · từ cốt Hán Việt: từ cốt · Pinyin: cí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 骨 (cốt)Pinyincí gǔHán Việttừ cốtCấu tạo詞 + 骨 · từ + cốt nghĩa thành phần: từ + cốt