讋息 zhé xī · triệp tức Hán Việt: triệp tức · Pinyin: zhé xī Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 息 (tức)Pinyinzhé xīHán Việttriệp tứcCấu tạo讋 + 息 · triệp + tức nghĩa thành phần: triệp + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏惧而屏息。Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧而屏息。