讋服

zhé fú triệp phục

Hán Việt: triệp phục · Pinyin: zhé fú

Tổng quan

Cấu tạo: (triệp) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏惧服从; 谓使之畏惧服从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧服从。 2.谓使之畏惧服从。