讋蹠

zhé zhí triệp chích

Hán Việt: triệp chích · Pinyin: zhé zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (triệp) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因震慑而跳跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因震慑而跳跃。