詠仁 yǒng rén · vịnh nhân Hán Việt: vịnh nhân · Pinyin: yǒng rén Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 仁 (nhân)Pinyinyǒng rénHán Việtvịnh nhânCấu tạo詠 + 仁 · vịnh + nhân nghĩa thành phần: vịnh + nhân