詠唱
vịnh xướng
Hán Việt: vịnh xướng · Pinyin: yǒng chàng
Tổng quan
ngâm, phát âm có ngữ điệu
Nghĩa
Việt
- Cihui ngâm, phát âm có ngữ điệu
Eng
- Cihui 詠唱 ǒngchàng v. chant; sing
ja
- JMdict aria|singing|chanting|reciting (e.g. a spell)