詠嘆
vịnh thán
Hán Việt: vịnh thán
Tổng quan
vịnh ngâm; ngâm vịnh. 反復詠嘆 ngâm đi ngâm lại nhiều lần
1.见"咏叹"。
吟詠、歌誦。也作「詠歎」。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吟詠、歌誦。也作「詠歎」。
Eng
- JMdict exclamation
- JMdict admiration
ja
- JMdict 詠嘆(えいたん)
other
- Nguồn khác Ngâm nga than thở