咏叹
vịnh thán
Hán Việt: vịnh thán
Tổng quan
gâm nga than thở. vịnh thán vịnh thán ☆Ngâm nga than thở. vịnh ngâm; ngâm vịnh。歌詠;吟詠。 反復詠嘆 ngâm đi ngâm lại nhiều lần.
Nghĩa
Việt
- Cihui gâm nga than thở. vịnh thán vịnh thán ☆Ngâm nga than thở. vịnh ngâm; ngâm vịnh。歌詠;吟詠。 反復詠嘆 ngâm đi ngâm lại nhiều lần.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吟詠、歌誦。也作「詠歎」。
ja
- JMdict exclamation|admiration