詠字 yǒng zì · vịnh tự Hán Việt: vịnh tự · Pinyin: yǒng zì Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 字 (tự)Pinyinyǒng zìHán Việtvịnh tựCấu tạo詠 + 字 · vịnh + tự nghĩa thành phần: vịnh + tự