詠懷

yǒng huái vịnh hoài

Hán Việt: vịnh hoài · Pinyin: yǒng huái

Tổng quan

bày tỏ tâm tình hoài bão

Cấu tạo: (vịnh) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ tâm tình hoài bão
  • Cihui bày tỏ tâm tình hoài bão。抒發情懷抱負。 詠懷詩 thơ bày tỏ tâm tình hoài bão. 借物詠懷 mượn vật để bày tỏ tâm tình hoài bão.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抒發情懷。如阮籍有詠懷詩八十二首。

Eng

  • Cihui 詠懷 ǒnghuái v.o. express feelings in verse/song