詠扇 yǒng shàn · vịnh phiến Hán Việt: vịnh phiến · Pinyin: yǒng shàn Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 扇 (phiến)Pinyinyǒng shànHán Việtvịnh phiếnCấu tạo詠 + 扇 · vịnh + phiến nghĩa thành phần: vịnh + phiến