詠歸 yǒng guī · vịnh quy Hán Việt: vịnh quy · Pinyin: yǒng guī Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 歸 (quy)Pinyinyǒng guīHán Việtvịnh quyCấu tạo詠 + 歸 · vịnh + quy nghĩa thành phần: vịnh + quy