詠沼 yǒng zhǎo · vịnh chiểu Hán Việt: vịnh chiểu · Pinyin: yǒng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 沼 (chiểu)Pinyinyǒng zhǎoHán Việtvịnh chiểuCấu tạo詠 + 沼 · vịnh + chiểu nghĩa thành phần: vịnh + chiểu