詠物

yǒng wù vịnh vật

Hán Việt: vịnh vật · Pinyin: yǒng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vịnh) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詠物 ǒngwù v.o. chant poems about tangible objects