咏絮 vịnh nhứ Hán Việt: vịnh nhứ Tổng quan Cấu tạo: 咏 (vịnh) + 絮 (nhứ)Hán Việtvịnh nhứCấu tạo咏 + 絮 · vịnh + nhứ nghĩa thành phần: vịnh + nhứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 晉代才女謝道韞以「未若柳絮因風起」句詠雪。見《晉書.卷九六.列女傳.王凝之妻謝氏傳》。後遂以稱美能作詩文的才女。