詠謔 yǒng xuè · vịnh hước Hán Việt: vịnh hước · Pinyin: yǒng xuè Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 謔 (hước)Pinyinyǒng xuèHán Việtvịnh hướcCấu tạo詠 + 謔 · vịnh + hước nghĩa thành phần: vịnh + hước