詠醒 yǒng xǐng · vịnh tỉnh Hán Việt: vịnh tỉnh · Pinyin: yǒng xǐng Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 醒 (tỉnh)Pinyinyǒng xǐngHán Việtvịnh tỉnhCấu tạo詠 + 醒 · vịnh + tỉnh nghĩa thành phần: vịnh + tỉnh